Bạn đang cân nhắc thi công mái tôn để giảm nóng cho nhà ở, nhà xưởng hay các công trình khác? Chúng tôi sẽ giúp bạn cập nhật báo giá làm mái tôn chống nóng mới nhất, đồng thời phân tích chi tiết các yếu tố ảnh hưởng đến chi phí và gợi ý cách lựa chọn vật liệu phù hợp với từng nhu cầu sử dụng.
Báo giá làm mái tôn chống nóng mới nhất 2026
Bảng giá các loại vật liệu chống thấm
| STT | Hạng mục vật tư | Đơn giá tham khảo (VNĐ/m²) |
|---|---|---|
| 1 | Băng keo chống dột cao cấp | 25.000 – 55.000 |
| 2 | Keo silicon chống thấm | 40.000 – 70.000 |
| 3 | Tôn lạnh 1 lớp | 150.000 – 190.000 |
| 4 | Tôn cách nhiệt PU | 210.000 – 260.000 |
| 5 | Tôn xốp chống nóng 3 lớp | 170.000 – 230.000 |
| 6 | Khung sắt mạ kẽm | 130.000 – 180.000 |
| 7 | Khung thép hộp sơn chống gỉ | 160.000 – 220.000 |
| 8 | Nhân công lắp đặt trọn gói | 90.000 – 140.000 |
Bảng giá thi công mái tôn theo loại
| STT | Loại mái tôn | Đơn giá thi công (VNĐ/m²) |
|---|---|---|
| 1 | Mái tôn lạnh thường | 230.000 – 290.000 |
| 2 | Mái tôn xốp cách nhiệt | 260.000 – 320.000 |
| 3 | Mái tôn PU chống nóng | 300.000 – 370.000 |
| 4 | Mái tôn giả ngói thẩm mỹ | 380.000 – 520.000 |
| 5 | Mái tôn lấy sáng (polycarbonate) | 420.000 – 580.000 |
Bảng giá làm mái tôn theo diện tích
| Diện tích thi công | Đơn giá dự kiến (VNĐ/m²) |
|---|---|
| Dưới 50m² | 320.000 – 450.000 |
| 50m² – 100m² | 280.000 – 390.000 |
| 100m² – 200m² | 250.000 – 360.000 |
| Trên 200m² | 220.000 – 330.000 |
Bảng giá phụ kiện mái tôn
| STT | Phụ kiện | Đơn giá (VNĐ) |
|---|---|---|
| 1 | Ốc vít bắn tôn (bịch) | 120.000 – 180.000 |
| 2 | Úp nóc mái tôn | 90.000 – 140.000/md |
| 3 | Máng xối tôn | 140.000 – 210.000/md |
| 4 | Diềm mái / viền che | 80.000 – 130.000/md |
| 5 | Lợp mái lấy sáng composite | 180.000 – 260.000/m² |
Vì sao nên thi công làm mái tôn chống nóng?
Lợp mái tôn chống nóng ngày càng được nhiều gia đình và chủ đầu tư lựa chọn, đặc biệt tại những khu vực có thời tiết nắng nóng kéo dài. Không chỉ giúp cải thiện nhiệt độ, loại mái này còn mang lại nhiều giá trị sử dụng lâu dài. Cụ thể:
- Hạn chế hấp thụ nhiệt hiệu quả: Nhờ cấu tạo đặc biệt, mái tôn chống nóng giúp giảm lượng nhiệt truyền vào bên trong, giữ cho không gian luôn dễ chịu hơn so với các loại mái thông thường.
- Giảm chi phí điện năng: Khi không gian mát hơn, bạn sẽ ít phụ thuộc vào điều hòa hay quạt làm mát, từ đó tiết kiệm đáng kể hóa đơn tiền điện mỗi tháng.
- Cải thiện khả năng cách âm: Các dòng tôn nhiều lớp có khả năng giảm tiếng ồn khá tốt, đặc biệt là tiếng mưa lớn hay âm thanh từ môi trường bên ngoài.
- Gia tăng tuổi thọ công trình: Bề mặt tôn thường được phủ lớp chống oxy hóa, giúp hạn chế tình trạng rỉ sét, ăn mòn và tăng độ bền theo thời gian.
- Thi công nhanh, chi phí hợp lý: So với nhiều giải pháp chống nóng khác, mái tôn có ưu điểm là lắp đặt đơn giản, thời gian hoàn thiện nhanh và phù hợp với nhiều mức ngân sách.
Phân loại mái tôn chống nóng phổ biến hiện nay
Hiện nay trên thị trường có khá nhiều dòng mái tôn chống nóng với cấu tạo và đặc tính khác nhau, phù hợp với từng nhu cầu sử dụng cụ thể. Việc lựa chọn đúng loại sẽ giúp tối ưu hiệu quả chống nóng cũng như chi phí đầu tư. Dưới đây là những kiểu mái phổ biến bạn có thể tham khảo:
Mái tôn chống nóng 1 lớp (tôn lạnh)

- Đặc điểm: Bề mặt được phủ hợp kim nhôm kẽm giúp phản xạ nhiệt và chống oxy hóa tương đối tốt.
- Phù hợp: Lựa chọn tiết kiệm cho các công trình đơn giản, không yêu cầu cách nhiệt quá cao nhưng vẫn cần giảm nóng cơ bản.
Mái tôn chống nóng 2 lớp
- Cấu tạo: Gồm lớp tôn bên ngoài kết hợp với lớp vật liệu cách nhiệt như xốp EPS hoặc PE phía dưới.
- Ưu điểm: Khả năng giảm nhiệt tốt hơn so với tôn 1 lớp, giúp không gian bên trong dễ chịu hơn.
- Ứng dụng: Thường dùng cho nhà ở dân dụng, nhà kho hoặc xưởng quy mô nhỏ.
Mái tôn chống nóng 3 lớp

- Cấu tạo: Bao gồm lớp tôn ngoài, lớp cách nhiệt (PU hoặc EPS) ở giữa và lớp lót chống ẩm/giảm ồn phía dưới.
- Ưu điểm: Cách nhiệt, cách âm hiệu quả, hạn chế rõ rệt nhiệt độ và tiếng ồn từ môi trường.
- Ứng dụng: Phù hợp với nhà ở, nhà xưởng lớn hoặc khu vực cần không gian yên tĩnh, mát mẻ.
Mái tôn PU cách nhiệt
- Cấu tạo: Lớp tôn bên trên kết hợp lớp PU (Polyurethane) được liên kết chắc chắn bên dưới, có thể kèm thêm lớp phủ bảo vệ.
- Ưu điểm: Khả năng cách nhiệt cao, chống ồn tốt và độ bền lâu dài, đồng thời có tính an toàn cao khi sử dụng.
- Ứng dụng: Thích hợp cho nhà ở, kho lạnh hoặc các công trình yêu cầu kiểm soát nhiệt độ nghiêm ngặt.
Mái tôn giả ngói chống nóng

- Đặc điểm: Thiết kế dạng sóng lớn giống mái ngói truyền thống, mang lại vẻ ngoài sang trọng.
- Ưu điểm: Vừa chống nóng hiệu quả, vừa tăng tính thẩm mỹ cho công trình.
- Ứng dụng: Thường được sử dụng cho nhà phố, biệt thự hoặc công trình cần tính thẩm mỹ cao.
Mái tôn phẳng cách nhiệt
- Đặc điểm: Bề mặt phẳng, kiểu dáng hiện đại, phù hợp xu hướng kiến trúc mới.
- Ưu điểm: Dễ thi công, linh hoạt trong thiết kế và mang lại vẻ đẹp tối giản.
- Ứng dụng: Phù hợp với nhà hiện đại, biệt thự hoặc các công trình thương mại.
Kích thước tôn chống nóng chi tiết
Khi lựa chọn mái tôn chống nóng, kích thước là yếu tố quan trọng ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng thi công và hiệu quả sử dụng. Tùy theo từng loại tôn và nhu cầu thực tế, các thông số kỹ thuật có thể thay đổi linh hoạt. Dưới đây là những kích thước phổ biến bạn nên biết:
Độ dày tôn chống nóng
Tôn 1 lớp:
Thường dao động từ khoảng 0,3mm đến 0,5mm, phù hợp với các công trình đơn giản, ít yêu cầu cách nhiệt cao.
Tôn 2 lớp:
Lớp tôn bên ngoài có độ dày tương tự (0,3 – 0,5mm), kết hợp với lớp cách nhiệt bên dưới (EPS hoặc PE) dày khoảng 5mm – 10mm.
Tôn 3 lớp:
Gồm lớp tôn dày 0,3 – 0,5mm, lớp cách nhiệt ở giữa (PU hoặc xốp) dày khoảng 18mm – 20mm, và lớp lót dưới cùng (PVC hoặc màng nhôm) khoảng 0,2 – 0,3mm.
Chiều rộng khổ tôn

Khổ tôn tiêu chuẩn thường vào khoảng 1.000mm.
Sau khi thi công chồng mí, phần khổ hiệu dụng còn lại dao động từ 850mm – 950mm, tùy theo kiểu sóng và nhà sản xuất.
Chiều dài tấm tôn
Tôn chống nóng có thể gia công theo kích thước thực tế của công trình, giúp hạn chế mối nối và tăng tính thẩm mỹ.
Chiều dài phổ biến: từ 1m đến 12m
Có thể đặt cắt theo yêu cầu riêng để phù hợp với từng mái nhà hoặc nhà xưởng.
Tôn chống nóng bao nhiêu tiền 1m2
Giá tôn chống nóng trên thị trường hiện nay có sự chênh lệch tùy theo từng loại vật liệu, độ dày và lớp cách nhiệt đi kèm. Để bạn dễ hình dung, dưới đây là mức giá tham khảo đã được tổng hợp và điều chỉnh lại:
Giá tôn chống nóng (tính theo m²)
Tôn chống nóng 1 lớp (tôn lạnh):
Dao động khoảng 90.000 – 155.000 VNĐ/m², tùy vào độ dày và thương hiệu sản xuất.
Tôn chống nóng 2 lớp:
Mức giá phổ biến từ 125.000 – 185.000 VNĐ/m², phụ thuộc vào loại vật liệu cách nhiệt như EPS hoặc PE.
Tôn chống nóng 3 lớp:
Giá thường nằm trong khoảng 140.000 – 210.000 VNĐ/m², với khả năng cách nhiệt và cách âm tốt hơn.
Chi phí thi công mái tôn chống nóng
Chi phí nhân công lắp đặt (bắn tôn):
Thường rơi vào khoảng 45.000 – 70.000 VNĐ/m², tùy độ khó và quy mô công trình.
Báo giá thi công trọn gói:
Bao gồm cả vật tư và công lắp đặt, giá trung bình khoảng 180.000 – 270.000 VNĐ/m² đối với tôn 2 hoặc 3 lớp.
Giá hoàn thiện mái tôn chống nóng:
Tổng chi phí có thể dao động từ 170.000 – 310.000 VNĐ/m², tùy vào loại tôn, độ dày lớp cách nhiệt và yêu cầu kỹ thuật thực tế.
Quy trình thi công mái tôn chống nóng đạt chuẩn kỹ thuật
Để mái tôn phát huy tối đa khả năng chống nóng, độ bền và đảm bảo tính thẩm mỹ lâu dài, quá trình thi công cần được thực hiện bài bản theo từng bước. Dưới đây là quy trình tiêu chuẩn thường được các đơn vị chuyên nghiệp áp dụng:
Bước 1: Khảo sát – Tư vấn – Lập báo giá
Đội ngũ kỹ thuật sẽ đến trực tiếp công trình để đo đạc diện tích, kiểm tra hiện trạng mái và trao đổi nhu cầu với khách hàng. Từ đó đề xuất phương án phù hợp và gửi báo giá làm mái tôn chống nóng chi tiết, bao gồm cả vật tư và nhân công.
Bước 2: Gia công và lắp đặt khung xà gồ

Tiến hành dựng hệ khung chịu lực theo thiết kế đã thống nhất. Các thanh xà gồ, kèo thép được liên kết chắc chắn bằng hàn hoặc bulong, đảm bảo độ cứng vững và khả năng chịu tải cho toàn bộ mái.
Bước 3: Hoàn thiện viền mái và hệ thống thoát nước
Lắp đặt diềm mái, máng xối và các chi tiết bao quanh nhằm định hình mái và tăng khả năng thoát nước. Công đoạn này giúp hạn chế tình trạng thấm dột và nâng cao độ kín khít.
Bước 4: Lợp tôn chống nóng
Các tấm tôn được lắp theo thứ tự từ trên xuống dưới, chồng mí hợp lý để tránh hở.
Sử dụng vít chuyên dụng có ron cao su nhằm tăng độ kín nước.
Khoảng cách vít được bố trí đều (khoảng 25–30cm) để đảm bảo độ chắc chắn.
Loại tôn sử dụng (tôn PU, tôn 3 lớp, tôn lạnh…) sẽ được thi công đúng theo phương án đã chọn ban đầu.
Bước 5: Lắp đặt phụ kiện hoàn thiện
Gắn các chi tiết như úp nóc, ốp hông, máng khe… nhằm che kín các vị trí tiếp giáp. Điều này không chỉ giúp chống thấm hiệu quả mà còn tăng tính thẩm mỹ cho mái.
Bước 6: Kiểm tra – Nghiệm thu – Bàn giao
Sau khi hoàn tất, công trình được kiểm tra tổng thể về độ chắc chắn, độ kín nước và tính hoàn thiện. Sau đó tiến hành bàn giao cho khách hàng kèm chính sách bảo hành rõ ràng, đảm bảo minh bạch về giá làm mái tôn chống nóng và chất lượng thi công.
